khốc hại

Học thuật
Thân thiện
khốc hại

Một trận động đất khốc hại đã phá hủy nhiều tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra tai họa, tổn thất hoặc đau khổ lớn, nghiêm trọng: "khốc hại" mô tả tính chất của một sự việc, hành động hoặc tình huống dẫn đến hậu quả thảm khốc, đau thương hoặc thiệt hại nặng nề.
    • Chịu đựng sự tổn thất, đau khổ lớn: "khốc hại" cũng có thể dùng để chỉ trạng thái của một cá nhân hay tập thể bị ảnh hưởng bởi tai họa nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiến tranh để lại hậu quả khốc hại cho đất nước. (Chiến tranh để lại hậu quả thảm khốc cho đất nước.)
    • lụt gây ra thiệt hại khốc hại về người của. ( lụt gây ra thiệt hại thảm khốc về người của.)
    • "Làm cho khốc hại chẳng qua tiền" (Nguyễn Du) (Gây ra tai họa thảm khốc tất cả cũng chỉ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khốc hại" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam để mô tả những bi kịch, tai ương lớn, thường gắn với số phận con người.
    • Số phận khốc hại của nàng Kiều. (Số phận đầy tai ương, đau khổ của nàng Kiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai hại (tính từ): hại, gây hậu quả xấu (mức độ có thể nhẹ hơn "khốc hại").
    • Hút thuốc lá rất tai hại cho sức khỏe. (Hút thuốc lá rất hại cho sức khỏe.)
  • Thảm hại (tính từ): Rất tồi tệ, đáng thương, đau lòng (thường nhấn mạnh sự thê thảm, đáng thương của kết cục).
    • Kết quả thi của cậu ấy thật thảm hại. (Kết quả thi của cậu ấy thật tồi tệ/đáng thương.)
  • Thảm khốc (tính từ): Gây chết chóc, tàn phá, đau thương trên quy mô lớn (rất gần nghĩa với "khốc hại").
    • Trận động đất gây ra hậu quả thảm khốc. (Trận động đất gây ra hậu quả chết chóc, tàn phá nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Thảm khốc: Gây ra thảm cảnh, chết chóc, đau thương lớn.
  • Tai ương: Tai họa, điều rủi ro lớn (thường dùng như danh từ).
  • Tang thương: Cảnh tượng đổ nát, chết chóc, đau thương (thường dùng như danh từ hoặc tính từ).
Từ trái nghĩa
  • Tốt lành: Mang lại điều may mắn, an lành.
  • Hạnh phúc: được niềm vui, sự mãn nguyện, trái với đau khổ.
  • Bình an: Yên ổn, không tai họa, chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • "Khốc hại liệt": Cụm từ cổ, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, thê thảm của tai họa hoặc đau khổ.
    • Cuộc đời nàng trải qua bao nỗi khốc hại liệt. (Cuộc đời nàng trải qua bao nỗi đau khổ, tai ương thê thảm.)
khốc hại

Một trận động đất khốc hại đã phá hủy nhiều tòa nhà.

  1. Gây tai họa lớn: Làm cho khốc hại chẳng qua tiền (K).